Where — Testnet và hạ tầng
Câu trả lời một dòng: testnet công khai đang chạy với ba chain Nền A, chín namespace Nền B và DA thật trên Celestia — đủ nhỏ để chứng minh cơ chế, không nhằm chứng minh quy mô.
1. Blueprint testnet: 3 chain + 9 namespace
| Node | Vai trò | Chứng minh nguyên thủy nào |
|---|---|---|
| A0 — Root/Settlement | Danh tính + Asset Registry + Settlement + nhận aggregated proof | UIR · UAC · PAI · SC |
| A1 — Value (T1) | Tài sản, chuyển giá trị, xác minh xuyên chain | UAC (security-class) · XMP WRITE |
| A2 — Interactive (T2) | Ứng dụng, neo commitment log của Nền B | VLC anchor · XMP READ |
| 9 namespace Nền B | Social / IoT / Chat trên một DA | Ghi phí ~0 + inclusion proof |
Vì sao quy mô này là đủ: mục tiêu của testnet là chứng minh cơ chế, không phải quy mô. Ba chain đủ để có quan hệ cha–con–ngang; chín namespace đủ để có ba nhóm ứng dụng khác nhau cùng neo về một chain.
2. Đang chạy ở đâu
| Thành phần | Trạng thái công khai |
|---|---|
| Ba chain Nền A | Đang sản xuất block, có RPC / API / gRPC công khai qua tên miền riêng cho từng chain |
| Explorer | Trình duyệt khối công khai cho cả ba chain |
| Faucet | Cấp token testnet công khai |
| P2P | Cổng P2P mở — bên ngoài kết nối node được |
| IBC | Ba đường kết nối mở giữa ba chain + relayer chạy thường trực |
| DA | Sidecar tự động đẩy segment log lên Celestia mạng mocha, lấy lại và xác minh khớp commitment on-chain |
| Validator thứ hai | Trên máy chủ độc lập ở vùng khác, giữ dưới 1/3 quyền biểu quyết |
Ghi rõ giới hạn: hệ hiện chưa chịu lỗi tự động — mất validator chính thì chain dừng. Để đạt chịu lỗi cần ít nhất bốn máy, mỗi máy dưới 1/3 quyền biểu quyết. Đây là hạng mục đã biết, không phải điều bị giấu.
3. Dữ liệu nằm ở đâu
| Loại dữ liệu | Nằm ở đâu | Chính sách lưu |
|---|---|---|
| T0 / T1 — settlement, tài sản | Chain Nền A | Vĩnh viễn / lưu lâu, DA đầy đủ |
| T2 — trạng thái ứng dụng | Chain Nền A | Trung hạn |
| T3 — sự kiện khối lượng lớn | Namespace Nền B trên DA | Prune sau thời hạn; chỉ commitment còn lại |
| T4 — dữ liệu biên | Namespace Nền B | Ephemeral |
Ba quy tắc dữ liệu:
- Giá trị không bao giờ nằm ở Nền B — thực thi bằng mã qua Asset Registry, không phải bằng quy ước.
- Commitment là thứ vĩnh viễn, dữ liệu thô thì không — đó là điều khiến chi phí biên tiến gần 0.
- Node nhẹ xác minh được availability bằng sampling, không cần tải toàn bộ dữ liệu.
4. Ngăn xếp công nghệ
| Lớp | Thành phần | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nền A | Cosmos SDK · CometBFT · IBC v2 · Interchain Queries (READ) · Interchain Accounts (WRITE) | Vanilla Cosmos SDK, không EVM — đặc tả nói vậy là đủ ở giai đoạn này |
| Nền B | DA node (lớp Celestia/EigenDA) + module VLC | Phần greenfield của dự án |
| Proof | Prover MOCK ở giai đoạn testnet → SP1/Boojum sau | MOCK phải bị từ chối trên mọi mạng không phải testnet |
| Relayer | Relayer IBC chạy thường trực | Ba đường kết nối |
| Containment | Module pessimistic proof | Bảo đảm một chain lỗi không kéo theo chain khác |
5. Vị trí trên bản đồ — so với các dự án khác
XChain đứng trong một truyền thống đông đúc của "mục tiêu lớn, giải từng bước". Đây là các họ hàng gần nhất:
| Dự án | Điểm chung với XChain | Điểm XChain khác |
|---|---|---|
| Ethereum (rollup-centric) | Mở rộng qua nhiều chain, modular | XChain tách hẳn một nền dữ liệu không đồng thuận cho khối lượng |
| Cosmos / Interchain | App-chain, IBC, chủ quyền | XChain là nền chung + phân tầng đảm bảo — và xây trên Cosmos |
| Polygon Agglayer | Aggregated blockchains, pessimistic proof | XChain thêm Nền B + bảo mật theo tài sản + tách READ/WRITE |
| Celestia | Modular DA, data availability sampling | XChain dùng làm Nền B, thêm lớp thực thi bảo mật lên trên |
| Polkadot / JAM | Shared security, đa chain | XChain né mất-composability bằng locality + phân tầng |
Điểm chung của bảng này: XChain không định thay thế ai trong số đó. Nó nằm ở lớp nối — và phần thật sự mới là Nền B cùng eo thắt bảy nguyên thủy.
6. Vị trí trong danh mục HEAD Capital
| Quan hệ | Nội dung |
|---|---|
| Nhóm | Web3 & Tài chính |
| Bản chất | Dự án public goods duy nhất trong danh mục — mã nguồn mở, không permissioned |
| Tái dùng | Nền tảng chain, công cụ vận hành và mẫu module lift từ một dự án chuỗi khác trong danh mục |
| Ranh giới | Toàn bộ framing permissioned/compliance của dự án nguồn bị loại bỏ có chủ đích |
| Đóng góp ngược | Kỷ luật kiểm chứng nghiêm ngặt (verify trước khi tuyên bố), kinh nghiệm vận hành hạ tầng chuỗi khối và tích hợp DA thật |
7. Rủi ro hạ tầng đang được quản trị
| Rủi ro | Trạng thái |
|---|---|
| Chưa chịu lỗi tự động | Validator thứ hai đã có nhưng chưa đủ số máy; cần ít nhất bốn máy, mỗi máy dưới 1/3 quyền biểu quyết |
| Prover còn là MOCK | Có guard chặn MOCK ngoài testnet; thay bằng prover thật là hạng mục nặng đã lên kế hoạch |
| DA phụ thuộc mạng thử nghiệm bên ngoài | Lớp DACommitment được trừu tượng hoá để đổi backend mà không đụng vào VLC |
| Thao tác tốn phí trên DA | Bước đẩy dữ liệu lên DA là bước mất phí thật; quy trình tách rõ "gửi" và "xác nhận" để không tạo bản ghi trùng khi thử lại |
Tiếp theo: WHEN — mốc đã qua và việc đang chờ quyết